Tự học tiếng Nhật trình độ N5 - Bài 05

[Japan-05]

Bài 05: Từ vựng 1~36, ngữ pháp 1~7, bài tập củng cố ngữ pháp, luyện nghe và bài tập luyện nghe

A. Từ vựng

STT Từ vựng Loại Nghĩa
01 わたし n Tôi
02 わたしたち n Chúng tôi, chúng ta
03 あなた n Bạn, anh, chị, ông, bà,..
04 みなさん n Các bạn, các anh, các chị,..
05 せんせい n Thầy, cô
06 がくせい n Học sinh, sinh viên
07 ~ じん Người nước ~
にほん じん Người nước Nhật
08 がっこう n Trường học
さくら がっこう n Trường học Sakura
09 だいがく n Trường đại học
さくら だいがく n Trường đại học Sakura
10 はい Vâng
11 いいえ Không
12 びょういん n Bệnh viện
さくら びょういん n Bệnh viện Sakura
13 アメリカ n Nước Mỹ
14 ベトナム n Nước Việt Nam
15 にほん n Nước Nhật
16 かわいい adj Dễ thương
17 あのひと n Người kia
18 あのかた n Vị kia
19 きょうし n Giáo viên
20 かいしゃ n Công ty
21 しゃいん , かいしゃいん n Nhân viên công ty
22 ぎんこういん n Nhân viên ngân hàng
23 いしゃ n Bác sĩ
24 けんきゅうしゃ n Nhà nghiên cứu
25 エンジニア n Kỹ sư
26 でんき n Điện, đèn điện
27 だれ n Ai
28 どなた n Vị nào
29 はな n Bông hoa
30 こちらは ~ です Đây là ~
こちら は はな です Đây là bông hoa
31 ~ からきました v Đến từ ~
ベトナム からきました Đến từ Việt Nam
32 おはよう ございます Chào buổi sáng
33 はじめまして Rất vui được làm quen (nói lần đầu gặp)
34 どうぞ よろしく Rất vui được làm quen,
rất mong nhận được sự giúp đỡ
35 おなまえは? Bạn tên gì?
36 なんさい Bao nhiêu tuổi


B. Ngữ pháp

1. Hậu tố sau tên: ~ さん, ~ ちゃん, ~ くん

Các hậu tố 「さん」「ちゃん」「くん」 được dùng ngay sau tên của người nghe để thể hiện sự kính trọng khi gọi tên, hay cách nói thân mật. Các hậu tố không được dùng cho chính mình.

「さん」: anh, chị, bạn, ông, bà,..
「ちゃん」: em (dùng cho bé gái), hoặc cách nói thân mật giữa hai người bạn (đối phương là nữ).
「くん」: em (dùng cho bé trai), hoặc cách nói thân mật giữa hai người bạn (đối phương là nam).

Ví dụ:
- Anh Kio: キオ さん。(kio san)
- Chị Migi: ミギ さん。(migi san)
- Bé Migi: ミギ ちゃん。(migi chan)


2. Câu khẳng định: ~ は ~ です

Chủ thể/Danh từ + は + Danh từ/Tính từ + です

~~ A は B です
- Dịch: A là B, hay A thì B.

Trong đó:
- Trợ từ 「は」biểu thị rằng đứng trước nó là chủ đề của câu.
- Động từ 「です」có thể hiểu giống như là "to be" trong tiếng Anh. Có nghĩa: là, thì.

Lưu ý:
-Trợ từ「は」 ở đây không đọc là "ha", mà đọc là「わ」 (wa).
- Động từ 「です」 (desu) không đọc là "de su" mà đọc gộp là "des".

Ví dụ:
- Tôi là học sinh: わたし がくせい です。(watashi wa gakusei desu)
~~[ watashi: tôi 、gakusei: học sinh 、 desu: là ]
- Bạn thì dễ thương: あなた は かわいい です。(anata wa kawaii desu)


3. Câu phủ định: ~ は ~ じゃありません / ではありません

Chủ thể/Danh từ + は + Danh từ/Tính từ + じゃありません / ではありません

~~ A は B じゃありません / ではありません
- Dịch: A không phải là B.

Trong đó:
- 「じゃありません」là thể phủ định của 「です」.
- 「ではありません」là cách nói lịch sự, thường dùng trong văn viết, phát biểu quan trọng.

Lưu ý: 「では」không đọc là "de ha", mà đọc là「でわ」(de wa).

Ví dụ:
- Tôi không phải là giáo viên: わたし せんせい ではありません。(watashi wa sensei dewa arimasen)


4. Câu nghi vấn: ~ か。

Câu nghi vấn được tạo thành bằng cách thêm từ 「か」 vào cuối câu, và từ 「か」 được đọc với giọng cao hơn. Thay vì bình thường ta đọc "ka", thì với câu nghi vấn ta đọc "ká" hay "kà".

**Câu khẳng định: Thêm 「か」vào cuối câu sẽ thành câu nghi vấn "yes, no".
- Trả lời 「はい」 cho câu đúng, và 「いいえ」 cho câu sai.

Ví dụ:
- Bạn là học sinh phải không?: あなた は がくせい です。 (anata wa gakusei desu ka)
- Vâng, tôi là học sinh: はい, がくせい です。(hai, gakusei desu)
- Không, tôi không phải là học sinh: いいえ, がくせい じゃありません。(iie, gakusei jaarimasen)

**Câu có từ nghi vấn: Thêm 「か」 vào cuối câu để thành câu hỏi.

Ví dụ:
- Người kia là ai?: あのひと は だれ です。 (anohito wa dare desu ka)
- Là bé Thảo: タオーちゃん です。(Thảo chan desu).


5. Trợ từ 「も」 (cũng)

Trợ từ 「も」được dùng thay cho 「は」khi diễn tả câu nói sau cũng cùng ý với câu nói của câu trước đó.

Ví dụ:
- Bạn là học sinh: あなた は がくせい です。(anata wa gakusei desu)
- Tôi cũng là học sinh: わたし がくせい です。(watashi mo gakusei desu)


6. Từ nối: ~ の ~ (của)

Chủ thể/Danh từ + の + Danh từ

~~ A の B
- Dịch: B của A, hay B A.


**「の」được dùng để nối 2 danh từ với nhau. (B A)

Ví dụ:
- Học sinh trường Sakura: サクラ がっこう がくせい。(Sakura gakkou no gakusei)


**「の」 được dùng để nối danh từ với chủ thể. ( B của A)

Ví dụ:
- Bông hoa của tôi: わたし はな。 (watashi no hana)
- Đây là bông hoa của tôi: こちら は わたし はな です。(kochira wa watashi hana desu)


**「の」được dùng để nói tên sản phẩm của hãng hay quốc gia nào đó. (B của A)

Ví dụ:
- Máy tính (của) hãng Sony: Sony コンピューター 。(sony no computer)


** 「の」có thể được lược bỏ nếu đã biết của chủ thể nào đó

Ví dụ:
- Bông hoa đó là của tôi: そのはな は わたし です。(sono hana wa watashi no desu)


7. Đếm tuổi, nói tuổi và hỏi tuổi

Cách đếm tuổi: Số đếm + さい

- Đếm tuổi có 3 biến thể đặc biệt:
  • 1 tuổi: いっさい (không phải là いちさい)
  • 8 tuổi: はっさい (không phải là はちさい)
  • 10 tuổi: じゅっさい (không phải là じゅうさい)
**Lưu ý:
- 20 tuổi: Còn có cách gọi khác là はたち (hatachi).
- Từ 11 đến 19, 21-29,..,91-99 khi đếm không theo biến thể đặc biệt của số 10.
- Còn từ số 10, 20,..,90: Đếm theo biến thể đặc biệt của số 10.

Ví dụ:
- 2 tuổi: にさい (ni sai)
- 10 tuổi: じゅっさい (jus sai).
- 11 tuổi: じゅういっさい (juu is sai).
- 20 tuổi: にじゅっさい (ni jus sai), hoặc はたち (hatachi).
- 45 tuổi: よんじゅうごさい (yon juu go sai).

Cách hỏi tuổi:
Hỏi lịch sư: おいくつ ですか。 (oikutsu desu ka?)
Hỏi thông thường: なんさい ですか。 (nansai desu ka?)

Ví dụ:
- Bạn bao nhiêu tuổi: あなた  は  おいくつ  ですか。 (anata wa oikutsu desu ka?)
- Tôi 31 tuổi: わたし  は  さんじゅういっさい  です. (watashi wa san juu issai desu.)
- Bạn bao nhiêu tuổi: なんさい ですか。 (nansai desu ka?)
- 20 tuổi: にじゅっさい (ni jus sai).


C. Bài tập củng cố ngữ pháp

- Dịch từ tiếng Việt sang tiếng Nhật các câu sau bên dưới. Hoặc cũng có thể làm ngược lại bằng cách xem đáp án trước rồi dịch ngược lại tiếng Việt.

01. Anh Kio là người Nhật.
02. Em Kio (con trai) là người Nhật.
03. Chị Migi là người Việt Nam.
04. Chị Migi là người Mỹ.
05. Anh Kio là nhân viên công ty.
06. Chị Migi là nhân viên công ty CTG.
07. Anh Kio cũng là nhân viên công ty CTG.
08. Em Kio (con trai) là nhân viên ngân hàng.
09. Chị Migi là học sinh.
10. Chị Migi không phải là bác sĩ.
11. Em Kio (con trai) là học sinh phải không?
12. Không, không phải là học sinh.
13. Em Migi (con gái) là bác sĩ phải không?
14. Vâng, là bác sĩ.
15. Chị Migi bao nhiêu tuổi?
16. Chị Migi 31 tuổi.
17. Bông hoa của tôi thì dễ thương.
18. Đây là bông hoa của tôi.
19. Đây là bông hoa của ai?
20. Đây là bông hoa của anh Kio.
21. Anh Kio đến từ Việt Nam.
22. Anh Kio thì dễ thương.

- Đáp án:

01. キオ さん は にほんじん です。
02. キオ くん は にほんじん です。
03. ミギ さん は ベトナムじん です。
04. ミギ さん は アメリカじん です。
05. キオ さん は かいしゃいん です。
06. ミギ さん は CTG の かいしゃいん です。
07. キオ さん も CTG の かいしゃいん です。
08. キオ くん は ぎんこういん です。
09. ミギ さん は がくせい です。
10. ミギ さん は いしゃ じゃありません。
11. キオ くん は がくせい ですか。
12. いいえ、がくせい じゃありません。
13. ミギ ちゃん は いしゃ ですか。
14. はい、いしゃ です。
15. ミギ さん は なんさい ですか。
16. ミギ さん は 31さい です。
17. わたし の はな は かわいい です。
18. こちら は わたし の はな です。
19. こちら は だれ の はな ですか。
20. こちら は キオ さん の はな です。
21. キオ さん は ベトナム からきました。
22. キオ さん は かわいい です。


D. Luyện nghe và bài tập luyện nghe



1. Luyện nghe

Gồm 3 bài. Tập nghe mà không nhìn vào nội dung nếu có thể, nghe như thế từ một đến hai lần xem thử mình nghe được bao nhiêu phần trăm, sau đó hẳn vừa nghe và nhìn vào nội dung bài nghe để hiểu rõ nội dung hơn.

2. Bài tập luyện nghe

- Phần 1: Nghe và viết lại câu thoại: Bài nghe sẽ nói "ichi" (số 1) rồi tiếp sẽ đọc một câu, nghe rồi viết lại câu đó, sau đến "ni" (số 2) cũng vậy, cứ thế.

- Phần 2: Nghe hiểu nội dung hội thoại và chọn đúng sai: Bài nghe sẽ nói "ichi" (số 1) rồi tiếp là đoạn hội thoại giữa hai nhân vật. Sau đó sẽ có một tiếng "bíp", rồi nói một câu thoại. Nhiệm vụ lúc này của bạn là xem câu thoại đó nói đúng hay sai với nội dung đoạn hội thoại vừa nghe.

End [Japan-05]
Soạn bởi: CTG blog

Post a Comment

FACEBOOK COMMENTS:

BLOGGER COMMENTS:

 
Top